拼
漂移
HSK5v 0 · Lv.1
piāoyí
trôi nổi; trôi dạt
漢越 phiêu di
例句
Câu ví dụ免费例句
冰山在海面上漂移。
Bīngshān zài hǎimiàn shàng piāoyí.
≈HSK6
Tảng băng trôi dạt trên mặt biển.
The iceberg is drifting on the sea surface.
小木筏在河流中漂移。
Xiǎo mùfá zài héliú zhōng piāoyí.
≈HSK6
Chiếc bè gỗ trôi nổi trên sông.
The small wooden raft drifted in the river.
他可以在弯道上漂移。
Tā kěyǐ zài wān dào shàng piāoyí.
≈HSK6
Anh ấy có thể drift trên đường cong.
He can drift on the curves.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分