WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
漏水
HSK5
v
0 · Lv.1
lòu
shuǐ
rò rỉ; rò nước; dột nước
漢越
字解构
Phân tích chữ
漏
lòu
HSK5
chảy; rỉ
水
shuǐ
HSK1
nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
漏水情缘
lòu shuǐ qíng yuán
HSK7-9
指短暂或临时结合的情缘 Mối tình chóng vánh; tình duyên tạm bợ
查词
复习
真题
工具
我的