WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
演奏
HSK6
v
0 · Lv.1
yǎnzòu
diễn tấu; biểu diễn (nhạc cụ)
漢越 diễn tấu
字解构
Phân tích chữ
演
yǎn
HSK3
nói; diễn
奏
zòu
HSK6
diễn tấu; tấu; biểu diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
演奏者
yǎn zòu zhě
HSK6
nhạc sĩ
钢琴演奏
gāng qín yǎn zòu
HSK6
biểu diễn đàn piano
查词
复习
真题
工具
我的