拼
漫长
HSK6adj 0 · Lv.1
màncháng
dài; dài dặc; dài dằng dặc; dài đằng đẵng
漢越 mạn trường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (时间、空间)延续得很长
等级
义项 ①adj≈HSK6
dài; dài dặc; dài dằng dặc; dài đằng đẵng
(时间、空间)延续得很长
免费例句
漫长的旅途让人疲惫。
Màncháng de lǚtú ràng rén píbèi.
≈HSK5
Chuyến đi dài khiến người ta mệt mỏi.
A long journey makes people tired.
漫长的等待让人心急。
màn cháng de děng dài ràng rén xīn jí.
≈HSK5
Chờ đợi dài đằng đẵng khiến người ta sốt ruột.
The long wait makes people anxious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分