WinHSK

潜力

HSK6n
0 · Lv.1
qiánlì

tiềm năng; tiềm lực; sức tiềm tàng; khả năng tiềm tàng

漢越 tiềm lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人、事物还没有表现出来的能力和发展可能性
义项 nHSK6

tiềm năng; tiềm lực; sức tiềm tàng; khả năng tiềm tàng

人、事物还没有表现出来的能力和发展可能性

免费例句

你需要发挥你的潜力。

Nǐ xūyào fāhuī nǐ de qiánlì.

HSK5

Bạn cần phát huy tiềm năng của mình.

You need to realize your potential.

她的潜力被看好。

tā de qián lì bèi kàn hǎo.

HSK5

Tiềm năng của cô ấy được đánh giá cao.

Her potential is highly regarded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50