拼
潮汐
HSK1n 0 · Lv.1
cháoxī
thuỷ triều lên xuống; hiện tượng thuỷ triều lên xuống
漢越 triều tịch
例句
Câu ví dụ免费例句
月球对地球的吸引力造成了潮汐。
Yuèqiú duì dìqiú de xīyǐn lì zàochéng le cháoxī.
≈HSK6
Lực hút của mặt trăng gây ra thủy triều trên trái đất.
The moon's gravitational pull on Earth causes tides.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分