WinHSK

潮汐

HSK1n
0 · Lv.1
cháoxī

thuỷ triều lên xuống; hiện tượng thuỷ triều lên xuống

漢越 triều tịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于日月引力的影响所造成的海水定时涨落的现象
  2. 特指海潮
义项 nHSK1

thuỷ triều lên xuống; hiện tượng thuỷ triều lên xuống

由于日月引力的影响所造成的海水定时涨落的现象

免费例句

月球对地球的吸引力造成了潮汐。

Yuèqiú duì dìqiú de xīyǐn lì zàochéng le cháoxī.

HSK6

Lực hút của mặt trăng gây ra thủy triều trên trái đất.

The moon's gravitational pull on Earth causes tides.

义项 nHSK1

hải triều

特指海潮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50