WinHSK

激动

HSK4adj, v
0 · Lv.1
jīdòng

xúc động; phấn khích

漢越 kích động

例句

Câu ví dụ
免费例句

她激动得流下了眼泪。

tā jī dòng de liú xià le yǎn lèi.

HSK4

Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.

She was so moved that she shed tears.

比赛的结果让我激动。

Bǐsài de jiéguǒ ràng wǒ jīdòng.

HSK4

Kết quả trận đấu khiến tôi phấn khích.

The result of the match made me excited.

他的表现激动人心。

Tā de biǎoxiàn jīdòng rénxīn.

HSK4

Biểu hiện của anh ấy làm mọi người xúc động.

His performance was thrilling.

电影的结局激动人心。

Diànyǐng de jiéjú jīdòng rénxīn.

HSK4

Cái kết của bộ phim làm lay động lòng người.

The ending of the movie was exciting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

刚刚的表演太精彩了,下面的观众都非…HSK4
刚刚的表演太精彩了,下面的观众都非常激动,祝贺你们!
谢谢您,我们会继续努力的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50