WinHSK

激动

HSK4adj, v
0 · Lv.1
jīdòng

xúc động; phấn khích

漢越 kích động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (感情) 受到刺激而不稳定的
  2. 使激动,让人的感情变得强烈
义项 adjHSK4

xúc động; phấn khích

(感情) 受到刺激而不稳定的

免费例句

她激动得流下了眼泪。

tā jī dòng de liú xià le yǎn lèi.

HSK4

Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.

She was so moved that she shed tears.

比赛的结果让我激动。

Bǐsài de jiéguǒ ràng wǒ jīdòng.

HSK4

Kết quả trận đấu khiến tôi phấn khích.

The result of the match made me excited.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

xúc động; lay động lòng người

使激动,让人的感情变得强烈

免费例句

他的表现激动人心。

Tā de biǎoxiàn jīdòng rénxīn.

HSK4

Biểu hiện của anh ấy làm mọi người xúc động.

His performance was thrilling.

电影的结局激动人心。

Diànyǐng de jiéjú jīdòng rénxīn.

HSK4

Cái kết của bộ phim làm lay động lòng người.

The ending of the movie was exciting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50