WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
激昂
HSK6
adj
0 · Lv.1
jī'ánɡ
sục sôi; hăng chí; mạnh mẽ; hùng dũng (tình cảm, giọng nói)
漢越 kích ngang
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
慷慨激昂
kāng kǎi jī áng
HSK7-9
dõng dạc; hùng hồn; mãnh liệt; kịch liệt; dữ dội; say đắm; sôi nổi
激昂慷慨
jī áng kāng kǎi
HSK7-9
sục sôi chí khí; sục sôi nghĩa khí
查词
复习
真题
工具
我的