WinHSK

激昂

HSK6adj
0 · Lv.1
jī'ánɡ

sục sôi; hăng chí; mạnh mẽ; hùng dũng (tình cảm, giọng nói)

漢越 kích ngang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (情绪、语调等) 激动昂扬
义项 adjHSK6

sục sôi; hăng chí; mạnh mẽ; hùng dũng (tình cảm, giọng nói)

(情绪、语调等) 激动昂扬