WinHSK

灌浆

HSK7-9v
0 · Lv.1
guànjiāng

ngậm sữa; đòng đòng (lúa, ngô)

form a vesicle (during smallpox or after vaccination) [ 相关词条 ] 灌浆泵 [名] grouting pump 灌浆成型 [名] slurry moulding 灌浆管 [名] grout pipe 灌浆盒 [名] grout box 灌浆机 [名] grouter 灌浆期 [名] [农业] filling period/stage

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan