拼
火暴
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huǒbào
nóng nảy; nóng tính; nóng vội
漢越 hỏa bạo
例句
Câu ví dụ免费例句
这个人脾气火暴。
Zhège rén píqì huǒbào.
≈HSK6
Người này có tính khí nóng nảy.
This person has a fiery temper.
这下大家更急了,一些脾气火暴的人竟跑到店铺强行买货。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分