拼
火暴
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huǒbào
nóng nảy; nóng tính; nóng vội
漢越 hỏa bạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暴躁;急躁
- 旺盛;热闹;红火
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nóng nảy; nóng tính; nóng vội
暴躁;急躁
免费例句
这个人脾气火暴。
Zhège rén píqì huǒbào.
≈HSK6
Người này có tính khí nóng nảy.
This person has a fiery temper.
这下大家更急了,一些脾气火暴的人竟跑到店铺强行买货。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK7-9
thịnh vượng; nở rộ; sôi động; náo nhiệt
旺盛;热闹;红火
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分