WinHSK

火柴

HSK6n
0 · Lv.1
huǒchái

diêm; diêm quẹt

match 纸板/书夹式 火柴 matchbook 火柴 盒 matchbox 火柴 梗 match stick 火柴 厂 match factory 划过的 火柴 spent match 划 火柴 strike/light a match 点燃 火柴 get/put a match to light 擦 火柴 strike a match

漢越 hỏa sài

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50