WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
火焰
HSK7-9
n
0 · Lv.1
huǒyàn
ngọn lửa
漢越 hỏa diễm
字解构
Phân tích chữ
火
huǒ
HSK1
lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
焰
yàn
HSK7-9
ngọn lửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
火焰山
huǒ yàn shān
HSK7-9
Hỏa Diệm Sơn (Núi Hỏa Diệm Sơn nằm ở khu vực Y Châu, thành phố Hami, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc)
火焰面积
huǒ yàn miàn jī
HSK7-9
diện tích ngọn lửa
查词
复习
真题
工具
我的