WinHSK

灭绝

HSK7-9v
0 · Lv.1
mièjué

diệt sạch; diệt hết; tuyệt chủng

lose completely 参见: 灭绝 人性 [ 相关词条 ] 灭绝人性 brutal; cannibalistic; inhuman; savage

漢越 diệt tuyệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

恐龙已经完全灭绝了。

Kǒnglóng yǐjīng wánquán mièjué le.

HSK6

Khủng long đã hoàn toàn tuyệt chủng.

Dinosaurs have become completely extinct.

污染导致了鱼类灭绝。

Wūrǎn dǎozhì le yúlèi mièjué.

HSK6

Ô nhiễm đã dẫn đến cá bị tuyệt chủng.

Pollution led to the extinction of fish species.

古代文明已经灭绝了。

gǔdài wénmíng yǐjīng mièjué le.

HSK6

Nền văn minh cổ đại đã biến mất rồi.

Ancient civilizations have become extinct.

这种文化已经灭绝了。

Zhè zhǒng wénhuà yǐjīng mièjué le.

HSK6

Nền văn hóa này đã biến mất rồi.

This kind of culture has already become extinct.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50