拼
种族灭绝
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǒngzúmièjué
tội diệt chủng
漢越
字解构
Phân tích chữ种zhòng多音HSK4trồng; trồng trọt族zúHSK4dân tộc; chủng tộc灭mièHSK6tắt绝juéHSK4hết đường; tắc đường; đường cùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分