WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
灯光
HSK5
n
0 · Lv.1
dēngguāng
ánh đèn; ánh sáng đèn
漢越 đăng quang
字解构
Phân tích chữ
灯
dēng
HSK3
đèn; bóng đèn
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
灯光师
dēng guāng shī
HSK5
Gaffer – các gaffer cũng được biết đến như là giám đốc kỹ thuật chiếu sáng. Người này chịu trách nhiệm chính cho việc phát triển một kế hoạch chiếu sáng theo mong muốn của đạo diễn hình ảnh; Người điều khiển ánh sáng; Kỹ thuật viên ánh sáng
灯光开关
dēng guāng kāi guān
HSK6
công tắc đèn
查词
复习
真题
工具
我的