WinHSK

灯塔

HSK6n
0 · Lv.1
dēnɡtǎ

đèn pha; tháp đèn hiệu; đèn hiệu; hải đăng; thám hải đăng

lighthouse; beacon

漢越 đăng tháp

例句

Câu ví dụ
免费例句

远处的灯塔闪着灯光。

Yuǎnchù de dēngtǎ shǎn zhe dēngguāng.

HSK5

Ngọn hải đăng ở xa đang phát ra ánh đèn.

The lighthouse in the distance was flashing its light.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50