WinHSK

灯塔

HSK6n
0 · Lv.1
dēnɡtǎ

đèn pha; tháp đèn hiệu; đèn hiệu; hải đăng; thám hải đăng

lighthouse; beacon

漢越 đăng tháp

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50