WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
灯泡
HSK7-9
n
0 · Lv.1
dēngpào
bóng đèn
漢越 đăng bào
字解构
Phân tích chữ
灯
dēng
HSK3
đèn; bóng đèn
泡
pào
多音
HSK6
bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
灯泡茄
dēng pào qié
HSK7-9
cà pháo; Đèn bóng; cà tím
电灯泡
diàn dēng pào
HSK6
bóng đèn; bóng đèn điện
卡口灯泡
kǎ kǒu dēng pào
HSK7-9
bóng đèn đui có ngạnh
闪光灯泡
shǎn guāng dēng pào
HSK6
bóng đèn chớp
查词
复习
真题
工具
我的