灰色
HSK5n, adjthất vọng; u ám; u buồn; chán nản
grey (colour); gray
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 属性词。颓废和失望的。
- 比喻态度暧昧。
- 属性词。比喻来路不明的。
- 灰的颜色
thất vọng; u ám; u buồn; chán nản
属性词。颓废和失望的。
灰色的那件?
这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。
xám lạnh; mập mờ; mơ hồ; không rõ ràng; thái độ lạnh nhạt
比喻态度暧昧。
她的立场有点灰色。
Tā de lìchǎng yǒudiǎn huīsè.
Lập trường của cô ấy hơi mơ hồ.
Her stance is a bit ambiguous.
不要保持灰色立场。
Bú yào bǎochí huīsè lìchǎng.
Đừng giữ lập trường mập mờ.
Don't maintain a gray (ambiguous) stance.
bất chính; mờ ám; không minh bạch; bất hợp pháp
属性词。比喻来路不明的。
灰色交易不可取。
huī sè jiāo yì bù kě qǔ.
Giao dịch mờ ám không nên làm!
Gray transactions are not advisable.
灰色商品不合法。
Huīsè shāngpǐn bù héfǎ.
Hàng hóa xám (không rõ nguồn gốc) là bất hợp pháp.
Gray-market goods are illegal.
màu xám
灰的颜色
她喜欢灰色的衣服。
tā xǐ huān huī sè de yī fu.
Cô ấy thích quần áo màu xám.
She likes gray clothes.
灰色窗帘很好看。
Huīsè chuānglián hěn hǎokàn.
Rèm màu xám rất đẹp.
The gray curtains look very nice.