WinHSK

灰色

HSK5n, adj
0 · Lv.1
huīsè

thất vọng; u ám; u buồn; chán nản

grey (colour); gray

漢越 hôi sắc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.