WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
灰色
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
huīsè
thất vọng; u ám; u buồn; chán nản
grey (colour); gray
漢越 hôi sắc
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
深灰色
shēn huī sè
HSK5
màu xám đậm
烟灰色
yān huī sè
HSK5
Bồ hóng (chất nhuộm); muội than (chất nhuộm)
银灰色
yín huī sè
HSK5
màu ghi; màu xám bạc; màu xám ánh bạc
灰色地带
huī sè dì dài
HSK7-9
khu vực xám
灰色油漆
huī sè yóu qī
HSK7-9
sơn màu xám
查词
复习
真题
工具
我的