WinHSK

灵通

HSK7-9adj
0 · Lv.1
língtōng

nhạy; thạo (tin tức)

nimble; quick-witted; agile 心眼儿 灵通 have a quick/nimble/supple/flexible mind

漢越 linh thông

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50