拼
灶君
HSK7-9n 0 · Lv.1
zàojūn
Táo quân; ông Táo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩好奇地看着灶王爷的画像。
Xiǎohái hàoqí de kàn zhe zàowángyé de huàxiàng.
≈HSK5
Đứa trẻ tò mò nhìn bức tranh Ông Táo.
The child looked curiously at the picture of the Kitchen God.
灶神在民间传说中很有名。
Zàoshén zài mínjiān chuánshuō zhōng hěn yǒumíng.
≈HSK5
Táo Quân nổi tiếng trong văn hóa dân gian.
The Kitchen God is famous in folklore.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分