WinHSK

灾荒

HSK7-9n
0 · Lv.1
zāihuānɡ

thiên tai; đói kém

漢越 tai hoang

例句

Câu ví dụ
免费例句

闹灾荒

Nào zāihuāng.

HSK6

Gặp lúc mất mùa; thiên tai hoành hành.

Suffer from famine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan