WinHSK

灾荒

HSK7-9n
0 · Lv.1
zāihuānɡ

thiên tai; đói kém

漢越 tai hoang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指自然给人造成的损害 (多指荒年)
  2. 水旱荒年
义项 nHSK7-9

thiên tai; đói kém

指自然给人造成的损害 (多指荒年)

免费例句

闹灾荒

Nào zāihuāng.

HSK6

Gặp lúc mất mùa; thiên tai hoành hành.

Suffer from famine.

义项 nHSK7-9

tai hoang

水旱荒年

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan