拼
炒菜
HSK5n, v 0 · Lv.1
chǎocài
xào rau; xào đồ ăn; xào món ăn; xào thức ăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我学会了如何炒菜。
Wǒ xuéhuìle rúhé chǎocài.
≈HSK4
Tôi đã học được cách xào rau.
I learned how to stir-fry vegetables.
这道炒菜非常好吃。
Zhè dào chǎocài fēicháng hǎochī.
≈HSK4
Món xào này rất ngon.
This stir-fry dish is very delicious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分