WinHSK

炒菜

HSK5n, v
0 · Lv.1
chǎocài

xào rau; xào đồ ăn; xào món ăn; xào thức ăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把蔬菜;肉等放在油锅里加作料炒熟
  2. 用炒的方法烹制的菜肴。
义项 vHSK5

xào rau; xào đồ ăn; xào món ăn; xào thức ăn

把蔬菜;肉等放在油锅里加作料炒熟

免费例句

我学会了如何炒菜。

Wǒ xuéhuìle rúhé chǎocài.

HSK4

Tôi đã học được cách xào rau.

I learned how to stir-fry vegetables.

义项 nHSK5

rau xào; món xào; đồ ăn xào; thức ăn xào

用炒的方法烹制的菜肴。

免费例句

这道炒菜非常好吃。

Zhè dào chǎocài fēicháng hǎochī.

HSK4

Món xào này rất ngon.

This stir-fry dish is very delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50