拼
炮轰
HSK7-9v 0 · Lv.1
pàohōng
(nghĩa bóng) để chỉ trích
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
敌军遭到炮轰。
Díjūn zāodào pàohōng.
≈HSK6
Quân địch bị pháo kích.
The enemy forces were shelled.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) để chỉ trích
敌军遭到炮轰。
Díjūn zāodào pàohōng.
Quân địch bị pháo kích.
The enemy forces were shelled.