WinHSK

炮轰

HSK7-9v
0 · Lv.1
pàohōng

(nghĩa bóng) để chỉ trích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) to criticize
  2. to bomb
  3. to bombard
  4. to roast
  5. trad. also written 炮轟
义项 vHSK7-9

(nghĩa bóng) để chỉ trích

(fig.) to criticize

免费例句

敌军遭到炮轰。

Díjūn zāodào pàohōng.

HSK6

Quân địch bị pháo kích.

The enemy forces were shelled.

义项 vHSK7-9

đánh bom

to bomb

义项 vHSK7-9

bắn phá

to bombard

义项 vHSK7-9

rang

to roast

义项 vHSK7-9

giao dịch. cũng được viết 炮轟

trad. also written 炮轟

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan