拼
炸锅
HSK5v 0 · Lv.1
zhàguō
nồi chiên không dầu
get excited and angry
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这件事在网上炸锅了。
Zhè jiàn shì zài wǎngshàng zhàguō le.
≈HSK6
Chuyện này xôn xao trên mạng rồi.
This matter caused an uproar online.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分