WinHSK

炸锅

HSK5v
0 · Lv.1
zhàguō

nồi chiên không dầu

get excited and angry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻众人突然发生吵闹
义项 vHSK5

náo loạn; xôn xao

比喻众人突然发生吵闹

免费例句

这件事在网上炸锅了。

Zhè jiàn shì zài wǎngshàng zhàguō le.

HSK6

Chuyện này xôn xao trên mạng rồi.

This matter caused an uproar online.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50