WinHSK

点滴

HSK6adj, n
0 · Lv.1
diǎndī

việc nhỏ; việc vặt; việc linh tinh

漢越 điểm tích

例句

Câu ví dụ
免费例句

小问题逐渐变得明显。

Xiǎo wèntí zhújiàn biàn de míngxiǎn.

HSK4

Các vấn đề nhỏ dần dần trở nên rõ ràng.

Small problems gradually became obvious.

这些点滴细节很重要。

Zhèxiē diǎndī xìjié hěn zhòngyào.

HSK4

Những chi tiết nhỏ này rất quan trọng.

These small details are very important.

他记录下每个点滴细节。

Tā jìlù xià měi gè diǎndī xìjié.

HSK5

Anh ấy ghi lại từng chi tiết nhỏ.

He recorded every tiny detail.

我们关注到每个点滴变化。

Wǒmen guānzhù dào měi gè diǎndī biànhuà.

HSK5

Chúng tôi chú ý đến từng thay đổi nhỏ.

We pay attention to every small change.