拼
点滴
HSK6adj, n 0 · Lv.1
diǎndī
việc nhỏ; việc vặt; việc linh tinh
漢越 điểm tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指零星的事物
- 零星细小
等级
义项 ①n≈HSK6
việc nhỏ; việc vặt; việc linh tinh
指零星的事物
免费例句
小问题逐渐变得明显。
Xiǎo wèntí zhújiàn biàn de míngxiǎn.
≈HSK4
Các vấn đề nhỏ dần dần trở nên rõ ràng.
Small problems gradually became obvious.
这些点滴细节很重要。
Zhèxiē diǎndī xìjié hěn zhòngyào.
≈HSK4
Những chi tiết nhỏ này rất quan trọng.
These small details are very important.
义项 ②adj≈HSK6
nhỏ; nhỏ bé; từng ti; từng chút
零星细小
免费例句
他记录下每个点滴细节。
Tā jìlù xià měi gè diǎndī xìjié.
≈HSK5
Anh ấy ghi lại từng chi tiết nhỏ.
He recorded every tiny detail.
我们关注到每个点滴变化。
Wǒmen guānzhù dào měi gè diǎndī biànhuà.
≈HSK5
Chúng tôi chú ý đến từng thay đổi nhỏ.
We pay attention to every small change.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分