拼
炽热
HSK1adj 0 · Lv.1
chìrè
nóng rực; nóng nực; nóng bỏng; bỏng rát
passionate; fervent; fervid 炽热 的心 fervent heart 炽热 的恋情 burning love (for sb) 炽热 的激情 molten passion 炽热 的爱国心 vehement patriotism 感情 炽热 passionate feelings; be aflame with passion
漢越 sí nhiệt
例句
Câu ví dụ免费例句
不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。
≈HSK5
火焰依然炽热无比。
Huǒyàn yīrán chìrè wúbǐ.
≈HSK6
Ngọn lửa vẫn còn vô cùng nóng bỏng.
The flames are still extremely hot.
他有一颗炽热的心。
Tā yǒu yī kē chìrè de xīn.
≈HSK6
Anh ấy có một trái tim nồng nhiệt.
He has a passionate heart.
他有一颗炽热的心。
tā yǒu yī kē chìrè de xīn.
≈HSK6
Anh ấy có một trái tim nồng nhiệt.
He has a passionate heart.
火太炽热,让人难以靠近。
Huǒ tài chìrè, ràng rén nányǐ kàojìn.
≈HSK6
Lửa cháy quá dữ dội, khiến người ta khó lòng lại gần.
The fire is so intense that it's hard to get close.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分