拼
炽热
HSK1adj 0 · Lv.1
chìrè
nóng rực; nóng nực; nóng bỏng; bỏng rát
passionate; fervent; fervid 炽热 的心 fervent heart 炽热 的恋情 burning love (for sb) 炽热 的激情 molten passion 炽热 的爱国心 vehement patriotism 感情 炽热 passionate feelings; be aflame with passion
漢越 sí nhiệt
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分