WinHSK

烘干

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōnggān

hong khô; sấy khô

oven-dry; kiln-dry 烘干 法 oven-drying method [ 相关词条 ] 烘干机 [名] dryer; drying apparatus

漢越 hồng can

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50