拼
烘焙
HSK7-9v 0 · Lv.1
hōngbèi
sao; nướng; sấy khô (chè, thuốc lá...)
cure (tea or tobacco leaves, etc) 烘焙 面包 bake bread
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢自己烘焙茶叶。
Tā xǐhuan zìjǐ hōngbèi cháyè.
≈HSK6
Anh ấy thích tự mình sao chè.
He likes to roast tea leaves himself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分