WinHSK

烘焙

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōngbèi

sao; nướng; sấy khô (chè, thuốc lá...)

cure (tea or tobacco leaves, etc) 烘焙 面包 bake bread

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢自己烘焙茶叶。

Tā xǐhuan zìjǐ hōngbèi cháyè.

HSK6

Anh ấy thích tự mình sao chè.

He likes to roast tea leaves himself.