WinHSK

烘焙

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōngbèi

sao; nướng; sấy khô (chè, thuốc lá...)

cure (tea or tobacco leaves, etc) 烘焙 面包 bake bread

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.