烙印
HSK1n, vdấu ấn; dấu vết; dấu in bằng sắt nung (ví với dấu vết khó phai mờ)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在牲畜或器物上烫的火印,作为标记比喻不易磨灭的痕迹
- 用火烧铁在牲畜或器物上烫成痕迹,比喻深刻地留下印象
dấu ấn; dấu vết; dấu in bằng sắt nung (ví với dấu vết khó phai mờ)
在牲畜或器物上烫的火印,作为标记比喻不易磨灭的痕迹
他手臂上有一个奇怪的烙印。
Tā shǒubì shàng yǒu yī gè qíguài de làoyìn.
Trên cánh tay anh ấy có một dấu vết kỳ lạ.
He has a strange brand on his arm.
他身上带着过去的烙印。
Tā shēnshang dài zhe guòqù de làoyìn.
Anh ấy mang theo dấu ấn của quá khứ.
He carries the imprint of the past.
童年记忆在他心底留下烙印。
Tóngnián jìyì zài tā xīndǐ liúxià làoyìn.
Ký ức tuổi thơ để lại dấu ấn trong lòng anh ấy.
Childhood memories left a deep mark on his heart.
”老师滔滔不绝地说着,一个接一个的问题都在他的脑海中打下了深深的烙印。
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员in dấu; đóng dấu; in dấu lên; in sâu vào; khắc sâu vào (ví với ấn tượng sâu sắc lưu lại)
用火烧铁在牲畜或器物上烫成痕迹,比喻深刻地留下印象
文化习俗深深烙印在民族灵魂中。
Wénhuà xísú shēnshēn làoyìn zài mínzú línghún zhōng.
Phong tục văn hóa đã in sâu vào linh hồn dân tộc.
Cultural customs are deeply imprinted in the national soul.