WinHSK

烟灰

HSK5n
0 · Lv.1
yānhuī

tàn thuốc; tro thuốc

soot 烟灰 浓度 soot concentration [ 相关词条 ] 烟灰缸 [名] ashtray 烟灰霉病 [名] [植物] sooty mould 烟灰色 [名] ash grey

漢越 yên hôi

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要把烟灰掉在地毯上。

Bú yào bǎ yānhuī diào zài dìtǎn shàng.

HSK5

Đừng để tàn thuốc rơi xuống thảm.

Don't drop cigarette ash on the carpet.

我希望他不要把烟灰往地毯上乱弹。

Wǒ xīwàng tā bú yào bǎ yānhuī wǎng dìtǎn shàng luàn tán.

HSK5

Tôi hy vọng anh ấy đừng phủi tàn thuốc bừa bãi lên thảm.

I hope he doesn't flick cigarette ash all over the carpet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50