WinHSK

烟灰

HSK5n
0 · Lv.1
yānhuī

tàn thuốc; tro thuốc

soot 烟灰 浓度 soot concentration [ 相关词条 ] 烟灰缸 [名] ashtray 烟灰霉病 [名] [植物] sooty mould 烟灰色 [名] ash grey

漢越 yên hôi

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50