拼
烟碱
HSK1n 0 · Lv.1
yānjiǎn
ni-cô-tin (công thức phân tử C1 0 H1 4 N2)
nicotine [ 相关词条 ] 烟碱酸 [名] niacin 烟碱中毒 [名] nicotinism
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ni-cô-tin (công thức phân tử C1 0 H1 4 N2)
nicotine [ 相关词条 ] 烟碱酸 [名] niacin 烟碱中毒 [名] nicotinism