WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
烧灼
HSK7-9
v
0 · Lv.1
shāo
zhuó
bị bỏng; bị phỏng (vì cháy, nước sôi)
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
烧灼伤
shāo zhuó shāng
HSK7-9
bỏng (chấn thương)
烧灼感
shāo zhuó gǎn
HSK7-9
cảm giác bỏng rát
烧灼疼
shāo zhuó téng
HSK7-9
Đau rát
查词
复习
真题
工具
我的