拼
烧灼
HSK7-9v 0 · Lv.1
shāozhuó
bị bỏng; bị phỏng (vì cháy, nước sôi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烧、烫、使受伤
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bị bỏng; bị phỏng (vì cháy, nước sôi)
烧、烫、使受伤
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bị bỏng; bị phỏng (vì cháy, nước sôi)
bị bỏng; bị phỏng (vì cháy, nước sôi)
烧、烫、使受伤