拼
热衷
HSK7-9v 0 · Lv.1
rèzhōng
thích; rất thích
be fond of; be hot/keen on; have a burning passion for; be interested in doing sth; be into sth; be enthusiastic/keen about sth; be hot on sth
漢越 nhiệt trung
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分