WinHSK

热闹

HSK4adj, v, n
0 · Lv.1
rènao

sôi động; náo nhiệt

liven up; have a jolly time 春节时家家都要 热闹

漢越 nhiệt náo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50